foreign policy
📖 Định nghĩa
-
chính sách đối ngoại của một quốc gia
💬 Ví dụ
-
The new government announced a shift in foreign policy.
Chính phủ mới tuyên bố thay đổi chính sách đối ngoại.
The new government announced a shift in foreign policy.
Chính phủ mới tuyên bố thay đổi chính sách đối ngoại.