foreign currencies
📖 Định nghĩa
-
ngoại tệ
💬 Ví dụ
-
The country's lack of foreign currencies makes importing essential commodities very expensive.
Việc thiếu ngoại tệ khiến việc nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu trở nên rất đắt đỏ.