foreign conflicts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến tranh hoặc xung đột nước ngoài; Căng thẳng quốc tế gián tiếp

💬 Ví dụ

  1. The government decided to remain neutral during the recent foreign conflicts to protect its trade interests.

    Chính phủ quyết định giữ trung lập trong các cuộc xung đột nước ngoài gần đây để bảo vệ lợi ích thương mại của mình.

  2. The closure of diplomatic channels aims to shield Peru's economy from indirect shocks caused by foreign conflicts.

    Việc đóng cửa các kênh ngoại giao nhằm bảo vệ nền kinh tế Peru khỏi những cú sốc gián tiếp gây ra bởi các cuộc xung đột nước ngoài.