forefront
📖 Định nghĩa
-
noun
tiên phong; Phần trước nhất; bối cảnh nổi bật; tiên phong; Phần trán mũ bảo hiểm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company has been at the forefront of technological innovation for decades.
Công ty đã luôn đi đầu trong đổi mới công nghệ suốt nhiều thập kỷ qua.
-
She stood at the forefront of the crowd to get a better view of the stage.
Cô ấy đứng ở hàng đầu tiên của đám đông để xem sân khấu rõ hơn.
-
The scandal brought the issue of corruption to the forefront of public debate.
Vụ bê bối đã đưa vấn đề tham nhũng lên vị trí trung tâm của cuộc tranh luận công khai.
-
These young researchers are at the forefront of the fight against climate change.
Những nhà nghiên cứu trẻ này đang ở tuyến đầu của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
-
The knight's helmet had an ornate forefront decorated with gold filigree.
Mũ của hiệp sĩ có phần trước trang trí công phu với họa tiết vàng tinh xảo.