for use
📖 Định nghĩa
-
cho việc sử dụng; để mục đích sử dụng
💬 Ví dụ
-
This software is for use by authorized personnel only.
Phần mềm này chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền sử dụng.
This software is for use by authorized personnel only.
Phần mềm này chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền sử dụng.