for fair

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một cách công bằng; công chính

💬 Ví dụ

  1. The decision was made for fair, considering all parties' interests.

    Quyết định được đưa ra một cách công bằng, xem xét lợi ích của tất cả các bên.