footprint
📖 Định nghĩa
-
noun
dấu chân; diện tích chiếm chỗ; Dấu chân sinh thái; Khu vực phủ sóng; dấu vết; dáng linh kiện; Sử dụng bộ nhớ; dấu ấn kinh doanh
-
verb
Đánh giá tác động môi trường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The detective found muddy footprints leading away from the window.
Thám tử tìm thấy những dấu chân bùn lầy dẫn ra xa cửa sổ.
-
The new server has a much smaller footprint than the old model.
Máy chủ mới có diện tích chiếm chỗ nhỏ hơn nhiều so với mẫu cũ.
-
We need to reduce our carbon footprint by using renewable energy sources.
Chúng ta cần giảm dấu chân carbon bằng cách sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
-
The satellite's footprint covers most of Southeast Asia.
Vùng phủ sóng của vệ tinh bao gồm phần lớn Đông Nam Á.
-
The ancient civilization left its footprint on the region's architecture and language.
Nền văn minh cổ đại đã để lại dấu ấn của mình trên kiến trúc và ngôn ngữ của khu vực.
-
Make sure the component footprint matches the PCB layout before ordering.
Hãy đảm bảo dáng linh kiện khớp với bố trí mạch in trước khi đặt hàng.
-
The lightweight browser has a memory footprint of only 50 megabytes.
Trình duyệt nhẹ này chỉ chiếm 50 megabyte bộ nhớ.
-
The retail chain has expanded its footprint to over thirty countries.
Chuỗi bán lẻ đã mở rộng dấu ấn của mình sang hơn ba mươi quốc gia.
-
The company hired consultants to footprint its entire supply chain.
Công ty đã thuê các chuyên gia tư vấn để đo lường tác động của toàn bộ chuỗi cung ứng.