football infrastructure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ sở hạ tầng bóng đá

💬 Ví dụ

  1. The government is investing heavily in football infrastructure to prepare for the upcoming tournament.

    Chính phủ đang đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng bóng đá để chuẩn bị cho giải đấu sắp tới.