football community
📖 Định nghĩa
-
cộng đồng bóng đá; cộng đồng bóng đá địa phương
💬 Ví dụ
-
The decision was met with widespread approval by the football community.
Quyết định đã nhận được sự chấp thuận rộng rãi từ cộng đồng bóng đá.
-
The local football community rallied together to support the club after the stadium fire.
Cộng đồng bóng đá địa phương đã đoàn kết lại để ủng hộ câu lạc bộ sau vụ hỏa hoạn tại sân vận động.