food quality
📖 Định nghĩa
-
chất lượng thực phẩm; tiêu chuẩn thực phẩm
💬 Ví dụ
-
Families are often forced to sacrifice food quality to cover essential living expenses.
Các gia đình thường bị buộc phải hy sinh chất lượng thực phẩm để trang trải các chi phí sinh hoạt thiết yếu.
-
The factory implements strict protocols to maintain high food quality and safety.
Nhà máy thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để duy trì chất lượng và an toàn thực phẩm cao.