food banks

language: vi

definitions

  1. organizations that provide free food to people in need
    vi: các tổ chức cung cấp thực phẩm miễn phí cho những người cần thiết

examples

  1. The local food banks have been helping families during the economic crisis.

    Các ngân hàng thực phẩm địa phương đã giúp đỡ các gia đình trong cuộc khủng hoảng kinh tế.