follow-up
📖 Định nghĩa
-
noun
Theo dõi sau; Email nhắc nhở; phần tiếp theo; Khám lại; báo cáo theo dõi
-
adjective
tiếp theo; theo dõi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The doctor scheduled a follow-up appointment to monitor the patient's recovery.
Bác sĩ đã lên lịch hẹn tái khám để theo dõi sự phục hồi của bệnh nhân.
-
She sent a follow-up email after receiving no reply to her initial inquiry.
Cô ấy đã gửi một email nhắc nhở sau khi không nhận được phản hồi cho yêu cầu ban đầu của mình.
-
The director's follow-up to his debut film was even more critically acclaimed.
Phần tiếp theo của đạo diễn từ bộ phim ra mắt của anh ấy thậm chí còn được giới phê bình đánh giá cao hơn.
-
The surgeon recommended a follow-up in six weeks to check the healing of the incision.
Bác sĩ phẫu thuật khuyên nên khám lại sau sáu tuần để kiểm tra vết mổ đã lành chưa.
-
The newspaper published a follow-up on the corruption scandal, revealing new evidence.
Tờ báo đã đăng tải bài báo cáo theo dõi về vụ bê bối tham nhũng, tiết lộ bằng chứng mới.
-
The follow-up study confirmed the findings of the original research.
Nghiên cứu tiếp theo đã xác nhận các kết quả của nghiên cứu ban đầu.
-
The sales team made follow-up calls to all potential clients who attended the trade show.
Nhóm bán hàng đã thực hiện các cuộc gọi theo dõi đến tất cả khách hàng tiềm năng tham dự hội chợ thương mại.