focal
📖 Định nghĩa
-
adjective
trọng tâm; thuộc về tiêu cự; điểm focal; trọng tâm; tiêu điểm; trung tâm, then chốt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The focal point of the debate was the new tax policy.
Trọng tâm của cuộc tranh luận là chính sách thuế mới.
-
The focal length of the telescope determines its magnification power.
Tiêu cự của kính thiên văn xác định khả năng phóng đại của nó.
-
The patient was diagnosed with focal epilepsy originating from the temporal lobe.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc động kinh khu trú bắt nguồn từ thùy thái dương.
-
The focal constituent in the sentence is typically marked by stress or intonation.
Thành phần trọng tâm trong câu thường được đánh dấu bằng trọng âm hoặc ngữ điệu.
-
The focal parameter of a parabola is the distance from the focus to the directrix.
Tham số tiêu cự của parabol là khoảng cách từ tiêu điểm đến đường chuẩn.
-
She played a focal role in organizing the community event.
Cô ấy đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức sự kiện cộng đồng.