flux

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈflʌks/ 🇺🇸 /ˈflʌks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự biến động, dòng chảy; thông lượng; chất trợ hàn; chất trợ dung; tiêu chảy
  2. verb
    Chảy, di chuyển liên tục; trét thuốc hàn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: fluxes Ngôi 3 số ít: fluxes Thì quá khứ: fluxed Phân từ quá khứ: fluxed Phân từ hiện tại: fluxing

Cụm từ cố định

in a state of fluxin fluxconstant fluxmagnetic fluxheat fluxin constant flux

Từ phái sinh

fluctuatefluctuationinfluxeffluxrefluxfluxional

Từ đồng nghĩa

changeflowinstabilityvariabilitytransitionfluidity

Từ trái nghĩa

stabilitystasispermanencefixity

Dễ nhầm lẫn

fluctuate
EN: 'Fluctuate' is the more common verb meaning to vary irregularly; 'flux' as a verb is rare and technical.
vi: 'Fluctuate' là động từ phổ biến hơn mang nghĩa thay đổi không đều đặn; 'flux' khi dùng làm động từ thì hiếm và mang tính kỹ thuật.
influx
EN: 'Influx' specifically means a flowing in or arrival (e.g., an influx of immigrants); 'flux' refers to the general state of change or flow.
vi: 'Influx' cụ thể có nghĩa là dòng chảy vào hoặc sự đến (ví dụ: làn sóng nhập cư); 'flux' đề cập đến trạng thái chung của sự thay đổi hoặc dòng chảy.

Mẹo chính tả

EN: The plural is 'fluxes' (not 'fluxs'). Note that 'fluctuate' is the standard verb form in everyday English; using 'flux' as a verb is uncommon outside technical contexts.
vi: Dạng số nhiều là 'fluxes' (không phải 'fluxs'). Lưu ý rằng 'fluctuate' là dạng động từ tiêu chuẩn trong tiếng Anh hàng ngày; việc sử dụng 'flux' làm động từ là không phổ biến ngoài các ngữ cảnh kỹ thuật.

💬 Ví dụ

  1. The political situation is in a state of flux.

    Tình hình chính trị đang trong trạng thái biến động.

  2. The magnetic flux through the coil determines the induced voltage.

    Từ thông qua cuộn dây xác định điện áp cảm ứng.

  3. Apply flux to the joint before soldering to ensure a clean connection.

    Thoa chất trợ hàn lên mối nối trước khi hàn để đảm bảo kết nối sạch sẽ.

  4. Limestone is used as a flux in the smelting of iron ore.

    Đá vôi được sử dụng làm chất trợ dung trong luyện quặng sắt.

  5. The soldiers suffered from a flux that weakened the entire regiment.

    Các binh sĩ mắc bệnh kiết lỵ làm suy yếu toàn bộ trung đoàn.

  6. The data fluxed through the system at an unprecedented rate.

    Dữ liệu chảy qua hệ thống với tốc độ chưa từng có.

  7. He fluxed the copper pipe before joining it to the fitting.

    Anh ấy đã trét thuốc hàn lên ống đồng trước khi nối nó với khớp nối.