flux
📖 Định nghĩa
-
noun
sự biến động, dòng chảy; thông lượng; chất trợ hàn; chất trợ dung; tiêu chảy
-
verb
Chảy, di chuyển liên tục; trét thuốc hàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The political situation is in a state of flux.
Tình hình chính trị đang trong trạng thái biến động.
-
The magnetic flux through the coil determines the induced voltage.
Từ thông qua cuộn dây xác định điện áp cảm ứng.
-
Apply flux to the joint before soldering to ensure a clean connection.
Thoa chất trợ hàn lên mối nối trước khi hàn để đảm bảo kết nối sạch sẽ.
-
Limestone is used as a flux in the smelting of iron ore.
Đá vôi được sử dụng làm chất trợ dung trong luyện quặng sắt.
-
The soldiers suffered from a flux that weakened the entire regiment.
Các binh sĩ mắc bệnh kiết lỵ làm suy yếu toàn bộ trung đoàn.
-
The data fluxed through the system at an unprecedented rate.
Dữ liệu chảy qua hệ thống với tốc độ chưa từng có.
-
He fluxed the copper pipe before joining it to the fitting.
Anh ấy đã trét thuốc hàn lên ống đồng trước khi nối nó với khớp nối.