fluidly

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    một cách trôi chảy; một cách tự tin

💬 Ví dụ

  1. She moved fluidly through the crowd.

    Cô ấy di chuyển trôi chảy qua đám đông.

  2. He spoke fluidly in three languages.

    Anh ấy nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.