fluidly
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách trôi chảy; một cách tự tin
💬 Ví dụ
-
She moved fluidly through the crowd.
Cô ấy di chuyển trôi chảy qua đám đông.
-
He spoke fluidly in three languages.
Anh ấy nói trôi chảy bằng ba ngôn ngữ.