fluidity

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fluːˈɪdətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tính lưu động; Sự trôi chảy; Tính linh hoạt; Thanh khoản

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

fluidity of movementfluidity of languagemarket fluiditysocial fluidityfluidity of identitycognitive fluidity

Từ phái sinh

fluidfluidlyfluidizefluidizationfluidness

Từ đồng nghĩa

flexibilityadaptabilityflowliquiditymalleabilityplasticity

Từ trái nghĩa

rigiditystiffnessinflexibilitysolidity

Dễ nhầm lẫn

liquidity
EN: 'Liquidity' refers specifically to the ease of converting assets into cash in finance; 'fluidity' is broader, referring to smooth flow, adaptability, or changeability in general.
vi: 'Liquidity' đề cập cụ thể đến sự dễ dàng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt trong tài chính; 'fluidity' rộng hơn, đề cập đến dòng chảy mượt mà, khả năng thích ứng hoặc tính thay đổi nói chung.
flexibility
EN: 'Flexibility' emphasizes the ability to bend or adapt without breaking; 'fluidity' emphasizes smooth, continuous flow or ease of transition.
vi: 'Flexibility' nhấn mạnh khả năng uốn cong hoặc thích nghi mà không bị gãy; 'fluidity' nhấn mạnh dòng chảy mượt mà, liên tục hoặc sự dễ dàng trong quá trình chuyển tiếp.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'fluidity' is formed from 'fluid' + '-ity' (not 'fluidness'). Note the 'i' before '-ity' and the single 'l'.
vi: Hãy nhớ rằng 'fluidity' được hình thành từ 'fluid' + '-ity' (không phải 'fluidness'). Lưu ý chữ 'i' trước '-ity' và chữ 'l' đơn.

💬 Ví dụ

  1. The fluidity of water allows it to take the shape of any container.

    Tính lưu động của nước cho phép nó chiếm hình dạng của bất kỳ vật chứa nào.

  2. The dancer moved with remarkable fluidity across the stage.

    Vũ công di chuyển trên sân khấu với sự uyển chuyển đáng chú ý.

  3. The fluidity of modern gender identities challenges traditional categories.

    Sự linh động của bản dạng giới hiện đại thách thức các danh mục truyền thống.

  4. The fluidity of the stock market allows investors to convert holdings to cash rapidly.

    Thanh khoản của thị trường chứng khoán cho phép nhà đầu tư chuyển đổi nhanh chóng tài sản thành tiền mặt.