fluctuations

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌflʌktʃʊˈeɪʃənz/ 🇺🇸 /ˌflʌktʃuːˈeɪʃənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    biến động; biến động

💬 Ví dụ

  1. market fluctuations

    biến động thị trường

  2. temperature fluctuations

    biến động nhiệt độ