flood disaster zone
📖 Định nghĩa
-
vùng ngập lụt; vùng ngập lụt
💬 Ví dụ
-
Relief supplies are currently being airlifted into the flood disaster zone to assist stranded residents.
Các nhu yếu phẩm cứu trợ hiện đang được vận chuyển bằng đường hàng không vào vùng ngập lụt để hỗ trợ người dân bị mắc kẹt.
-
The government has restricted access to the flood disaster zone to ensure the safety of rescue workers.
Chính phủ đã hạn chế tiếp cận khu vực thảm họa lũ lụt để đảm bảo an toàn cho lực lượng cứu hộ.