flexible ticket change policies
📖 Định nghĩa
-
Chính sách thay đổi vé linh hoạt; Chính sách thay đổi linh hoạt
💬 Ví dụ
-
In an effort to mitigate the inconvenience faced by travelers, several airlines have extended their flexible ticket change policies.
Để giảm bớt sự bất tiện mà du khách phải đối mặt, nhiều hãng hàng không đã mở rộng chính sách thay đổi vé linh hoạt của họ.
-
Business travelers often prefer flights with flexible ticket change policies to handle last-minute meeting rescheduling.
Người đi công tác thường thích các chuyến bay có chính sách thay đổi vé linh hoạt để xử lý việc dời lịch họp đột xuất.