fleeting sense

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cảm giác thoáng qua

💬 Ví dụ

  1. After enduring considerable turmoil, Rue finds a fleeting sense of clarity and inner peace.

    Sau khi trải qua sự hỗn loạn đáng kể, Rue tìm thấy một cảm giác rõ ràng và bình yên trong lòng thoáng qua.