flawlessly
🇺🇸 /ˈflɔləsliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
một cách hoàn hảo; một cách chính xác
💬 Ví dụ
-
She performed flawlessly.
Cô ấy biểu diễn một cách hoàn hảo.
-
The machine operates flawlessly.
Máy hoạt động một cách chính xác.