flawless

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈflɔləs/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    hoàn hảo, không tì vết; không tì vết

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more flawless So sánh nhất: most flawless

Cụm từ cố định

flawless victoryflawless performanceflawless skinflawless executionflawless recordflawless logic

Từ phái sinh

flawlesslyflawlessnessflawflawed

Từ đồng nghĩa

perfectimpeccableimmaculateunblemishedfaultlesspristine

Từ trái nghĩa

flawedimperfectdefective

Dễ nhầm lẫn

faultless
EN: 'Faultless' emphasizes absence of faults or errors (often in performance), while 'flawless' emphasizes absence of any defect or imperfection (often in appearance or quality).
vi: 'Faultless' nhấn mạnh sự vắng mặt của các lỗi hoặc sai sót (thường trong hiệu suất), trong khi 'flawless' nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ khuyết điểm hoặc khiếm khuyết nào (thường trong ngoại hình hoặc chất lượng).
impeccable
EN: 'Impeccable' suggests meeting the highest standard of excellence, while 'flawless' suggests a complete absence of any blemish or defect.
vi: 'Impeccable' gợi ý đáp ứng tiêu chuẩn xuất sắc cao nhất, trong khi 'flawless' gợi ý sự vắng mặt hoàn toàn của bất kỳ vết nhơ hoặc khuyết tật nào.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'flawless' is an adjective; the adverb form is 'flawlessly' (with double 'l' retained).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'flawless' là tính từ; dạng trạng từ là 'flawlessly' (giữ nguyên hai chữ 'l').

💬 Ví dụ

  1. The gymnast delivered a flawless routine and received a perfect score.

    Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một màn trình diễn hoàn hảo và nhận được điểm số tuyệt đối.

  2. The jeweler certified the diamond as internally flawless.

    Nhà kim hoàn chứng nhận viên kim cương không có瑕疵 bên trong.