flashpoint
🇺🇸 /ˈflæˌʃpɔɪnt/
📖 Định nghĩa
-
noun
Nhiệt độ thấp nhất tạo hỗn hợp dễ cháy; Nơi hoặc tình huống có căng thẳng hoặc xung đột lớn
💬 Ví dụ
-
The fuel has a low flashpoint, making it highly dangerous to store.
Nhiên liệu có điểm chớp cháy thấp, khiến việc lưu trữ rất nguy hiểm.
-
The nuclear dossier remains a critical flashpoint in international security.
Hồ sơ hạt nhân vẫn là điểm nóng quan trọng trong an ninh quốc tế.