flashpoint

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈflæˌʃpɔɪnt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nhiệt độ thấp nhất tạo hỗn hợp dễ cháy; Nơi hoặc tình huống có căng thẳng hoặc xung đột lớn

💬 Ví dụ

  1. The fuel has a low flashpoint, making it highly dangerous to store.

    Nhiên liệu có điểm chớp cháy thấp, khiến việc lưu trữ rất nguy hiểm.

  2. The nuclear dossier remains a critical flashpoint in international security.

    Hồ sơ hạt nhân vẫn là điểm nóng quan trọng trong an ninh quốc tế.