flair

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈflɛə/ 🇺🇸 /ˈflɛr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tài năng; Phong cách và độc đáo; Sự tinh tường

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: flairs Ngôi 3 số ít: flairs Thì quá khứ: flaired Phân từ quá khứ: flaired Phân từ hiện tại: flairing

Cụm từ cố định

a flair forhave flairwith flairnatural flairshow flairlack flair

Từ đồng nghĩa

talentaptitudegiftknackpanachestyleelegance

Từ trái nghĩa

ineptitudeclumsiness

Dễ nhầm lẫn

flare
EN: 'Flare' refers to a bright light, a sudden outburst, or a widening shape; 'flair' means natural talent or stylish elegance.
vi: 'Flare' đề cập đến ánh sáng rực rỡ, sự bùng nổ đột ngột hoặc hình dạng mở rộng; 'flair' có nghĩa là tài năng tự nhiên hoặc sự thanh lịch phong cách.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'flair' (talent/style) with 'flare' (light/outburst/widening). They are homophones but entirely different words.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'flair' (tài năng/phong cách) với 'flare' (ánh sáng/bùng nổ/mở rộng). Chúng là từ đồng âm nhưng hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. She has a real flair for languages and can pick up new ones quickly.

    Cô ấy có tài năng thực sự về ngôn ngữ và học nhanh các ngôn ngữ mới.

  2. He dressed with flair, combining bold colors and unusual textures.

    Anh ấy ăn mặc có phong cách, kết hợp các màu sắc táo bạo và chất liệu lạ mắt.

  3. The detective had a flair for spotting inconsistencies in a suspect's story.

    Thám tử có khả năng nhạy bén trong việc phát hiện những mâu thuẫn trong lời khai của nghi phạm.