fixed expenses

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chi phí cố định không thay đổi bất kể khối lượng sản xuất hoặc bán hàng

💬 Ví dụ

  1. Rent and insurance are considered fixed expenses for the business.

    Cho thuê và bảo hiểm được coi là chi phí cố định cho doanh nghiệp.