fitness
📖 Định nghĩa
-
noun
thể lực; năng lực; Độ thích nghi; Thể lực; tính phù hợp; hàm thích nghi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She goes to the gym five times a week to maintain her fitness.
Cô ấy đến phòng gym năm lần một tuần để duy trì thể lực.
-
The committee questioned his fitness for the position of director.
Ủy ban đã đặt câu hỏi về năng lực của ông cho vị trí giám đốc.
-
Natural selection favors traits that increase an organism's fitness in a given environment.
Chọn lọc tự nhiên ưu ái những đặc điểm làm tăng độ thích nghi của sinh vật trong một môi trường nhất định.
-
The coach designed a training program to improve the team's overall fitness before the season started.
Huấn luyện viên đã thiết kế một chương trình tập luyện để nâng cao thể lực tổng thể của đội trước khi mùa giải bắt đầu.
-
The fitness of the evidence was challenged by the defense attorney.
Tính phù hợp của bằng chứng đã bị luật sư bào chữa phản đối.
-
The fitness function evaluates how close each candidate solution is to the optimal result.
Hàm thích nghi đánh giá mức độ gần của mỗi lời giải ứng viên với kết quả tối ưu.