fission

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Phân hạch hạt nhân; Phân đôi; sự phân chia; Phân chia quần thể
  2. verb
    Phân hạch; phân chia

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: fissions Ngôi 3 số ít: fissions Thì quá khứ: fissioned Phân từ quá khứ: fissioned Phân từ hiện tại: fissioning

Cụm từ cố định

nuclear fissionfission reactionfission productsinduced fissionspontaneous fissionfission bomb

Từ phái sinh

fissionablefissilefissionability

Từ đồng nghĩa

splittingdivisionfragmentationcleavagedisintegration

Từ trái nghĩa

fusion

Dễ nhầm lẫn

fusion
EN: 'Fission' is the splitting of a nucleus into smaller parts; 'fusion' is the combining of nuclei into a larger one.
vi: 'Phân hạch' là sự phân chia hạt nhân thành các phần nhỏ hơn; 'hợp hạch' là sự kết hợp các hạt nhân thành một hạt nhân lớn hơn.
fissure
EN: 'Fissure' refers to a crack or split in a surface (geological/medical); 'fission' refers specifically to nuclear or cellular splitting.
vi: 'Vết nứt' đề cập đến vết nứt hoặc sự tách ra trên bề mặt (địa chất/y học); 'phân hạch' đề cập cụ thể đến sự phân chia hạt nhân hoặc tế bào.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'fission' (splitting) with 'fusion' (combining); they are near-opposites in nuclear physics despite similar spelling.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'phân hạch' (splitting) và 'hợp hạch' (combining); chúng gần như là đối lập trong vật lý hạt nhân dù cách viết giống nhau.

💬 Ví dụ

  1. The fission of uranium-235 releases enough energy to power entire cities.

    Sự phân hạch của uranium-235 giải phóng đủ năng lượng để cung cấp điện cho cả một thành phố.

  2. Amoebas reproduce by binary fission, splitting into two identical daughter cells.

    Trùng biến hình sinh sản bằng cách phân đôi, tách thành hai tế bào con giống hệt nhau.

  3. The fission of the political party into two factions weakened its influence.

    Sự phân chia đảng chính trị thành hai phe phái làm suy yếu ảnh hưởng của nó.

  4. Geographic fission of the population led to the evolution of distinct species on each island.

    Sự phân tách địa lý của quần thể đã dẫn đến sự tiến hóa của các loài riêng biệt trên mỗi hòn đảo.

  5. When struck by a neutron, the uranium atom fissions and releases additional neutrons.

    Khi một nguyên tử uranium bị bắn phá bởi một neutron, nó sẽ phân hạch và giải phóng thêm các neutron.