fission
📖 Định nghĩa
-
noun
Phân hạch hạt nhân; Phân đôi; sự phân chia; Phân chia quần thể
-
verb
Phân hạch; phân chia
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fission of uranium-235 releases enough energy to power entire cities.
Sự phân hạch của uranium-235 giải phóng đủ năng lượng để cung cấp điện cho cả một thành phố.
-
Amoebas reproduce by binary fission, splitting into two identical daughter cells.
Trùng biến hình sinh sản bằng cách phân đôi, tách thành hai tế bào con giống hệt nhau.
-
The fission of the political party into two factions weakened its influence.
Sự phân chia đảng chính trị thành hai phe phái làm suy yếu ảnh hưởng của nó.
-
Geographic fission of the population led to the evolution of distinct species on each island.
Sự phân tách địa lý của quần thể đã dẫn đến sự tiến hóa của các loài riêng biệt trên mỗi hòn đảo.
-
When struck by a neutron, the uranium atom fissions and releases additional neutrons.
Khi một nguyên tử uranium bị bắn phá bởi một neutron, nó sẽ phân hạch và giải phóng thêm các neutron.