fisheries

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfɪʃəriz/ 🇺🇸 /ˈfɪʃɜriːz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ngư nghiệp; tài nguyên cá

💬 Ví dụ

  1. sustainable fisheries

    ngư nghiệp bền vững

  2. depleted fisheries

    tài nguyên cá cạn kiệt