fiscal responsibility
📖 Định nghĩa
-
Quản lý tài chính thận trọng; Ràng buộc ngân sách lập pháp
💬 Ví dụ
-
This decision reflects a cautious approach to spending, prioritizing fiscal responsibility over aggressive expansion in this specific instance.
Quyết định này phản ánh cách tiếp cận chi tiêu thận trọng, ưu tiên trách nhiệm tài chính hơn là mở rộng quyết liệt trong trường hợp cụ thể này.
-
Critics claimed the bill undermined fiscal responsibility by increasing national debt limits without corresponding revenue increases.
Các nhà phê bình cho rằng dự luật đã làm suy yếu trách nhiệm tài khóa bằng cách tăng hạn mức nợ quốc gia mà không có sự gia tăng doanh thu tương ứng.