fiscal
🇬🇧 /ˈfɪskəl/
🇺🇸 /ˈfɪskəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tài khóa; tài chính
-
noun
Công tố viên; năm tài chính
-
adjective
tài khóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
fiscal yearfiscal policyfiscal responsibilityfiscal deficitfiscal stimulusfiscal conservatismfiscal cliff
Từ phái sinh
fiscallyfiscality
Từ đồng nghĩa
financialbudgetarymonetaryeconomicpecuniary
Dễ nhầm lẫn
financial
EN: 'Financial' is a broader term covering all money matters, while 'fiscal' specifically relates to government revenue, taxation, and public spending.
vi: 'Financial' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm mọi vấn đề về tiền bạc, trong khi 'fiscal' cụ thể liên quan đến doanh thu của chính phủ, thuế khóa và chi tiêu công cộng.
monetary
EN: 'Monetary' relates to the money supply and central bank policy, while 'fiscal' relates to government taxation and spending decisions.
vi: 'Monetary' liên quan đến cung tiền và chính sách ngân hàng trung ương, trong khi 'fiscal' liên quan đến các quyết định về thuế và chi tiêu của chính phủ.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues, though it is sometimes mispronounced to rhyme with 'physical' rather than the correct /ˈfɪskəl/.
vi: Không có lỗi chính tả phổ biến, mặc dù đôi khi nó bị phát âm sai để vần với 'physical' thay vì phát âm đúng /ˈfɪskəl/.
💬 Ví dụ
-
The government announced new fiscal policies to reduce the national deficit.
Chính phủ đã công bố các chính sách tài khóa mới nhằm giảm thâm hụt quốc gia.
-
The company's fiscal year ends in March rather than December.
Năm tài chính của công ty kết thúc vào tháng Ba thay vì tháng Mười Hai.
-
The fiscal decided to press charges against the accused.
Công tố viên đã quyết định khởi tố bị cáo.
-
Revenue increased by 15% compared to the previous fiscal.
Doanh thu tăng 15% so với năm tài chính trước.
-
Fiscal responsibility is a key principle in managing public funds.
Trách nhiệm tài khóa là nguyên tắc then chốt trong quản lý quỹ công.