first two rounds
📖 Định nghĩa
-
Hai vòng đầu tiên; Hai giai đoạn đầu tiên
💬 Ví dụ
-
He played exceptionally well during the first two rounds of the tournament.
Anh ấy đã chơi cực kỳ tốt trong hai vòng đầu tiên của giải đấu.
-
The candidates must pass the first two rounds of interviews before being hired.
Các ứng viên phải vượt qua hai vòng phỏng vấn đầu tiên trước khi được thuê.