first player
📖 Định nghĩa
-
Người chơi đầu tiên; Người đầu tiên đạt được
💬 Ví dụ
-
In chess, the first player often has a slight strategic advantage.
Trong cờ vua, người chơi đầu tiên thường có lợi thế chiến lược nhẹ.
-
He is now the first player to do this.
Anh ấy hiện là người chơi đầu tiên làm được điều này.