first aid supplies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vật tư sơ cứu

💬 Ví dụ

  1. You should always keep first aid supplies in your car for emergencies.

    Bạn nên luôn để sẵn vật tư sơ cứu trong xe để dùng trong trường hợp khẩn cấp.