first 24 hours

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. 24 giờ đầu tiên

💬 Ví dụ

  1. The teaser video garnered over 50 million views within the first 24 hours.

    Video giới thiệu đã thu hút hơn 50 triệu lượt xem trong 24 giờ đầu tiên.