firm stance
📖 Định nghĩa
-
Lập trường vững chắc; Tư thế đứng vững
💬 Ví dụ
-
The government maintained a firm stance against any attempts to undermine the new law.
Chính phủ duy trì lập trường vững chắc chống lại mọi nỗ lực nhằm làm suy yếu luật mới.
-
The gymnast maintained a firm stance to ensure balance during the routine.
Vận động viên thể dục dụng cụ duy trì tư thế đứng vững để đảm bảo sự thăng bằng trong suốt bài tập.