firm commitment
📖 Định nghĩa
-
cam kết chắc chắn; cam kết chính thức
💬 Ví dụ
-
She showed a firm commitment to her studies despite the challenges.
Cô ấy đã thể hiện một cam kết chắc chắn với việc học bất chấp những khó khăn.
-
The central bank's actions signaled a firm commitment to stabilizing the economy.
Các hành động của ngân hàng trung ương cho thấy một cam kết chính thức nhằm ổn định nền kinh tế.