firm commitment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cam kết chắc chắn; cam kết chính thức

💬 Ví dụ

  1. She showed a firm commitment to her studies despite the challenges.

    Cô ấy đã thể hiện một cam kết chắc chắn với việc học bất chấp những khó khăn.

  2. The central bank's actions signaled a firm commitment to stabilizing the economy.

    Các hành động của ngân hàng trung ương cho thấy một cam kết chính thức nhằm ổn định nền kinh tế.