firefighting
📖 Định nghĩa
-
noun
cứu hỏa; chữa cháy; Sửa lỗi khẩn cấp; đấu súng
-
adjective
cứu hỏa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She dedicated her career to firefighting and became one of the first female captains in the department.
Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp cho công tác cứu hỏa và trở thành một trong những nữ đội trưởng đầu tiên của đơn vị.
-
The manager spent the entire day firefighting instead of working on the long-term strategy.
Người quản lý đã dành cả ngày để chữa cháy thay vì xây dựng chiến lược dài hạn.
-
The engineering team was pulled into firefighting mode after the production server crashed overnight.
Đội kỹ thuật phải chuyển sang chế độ chữa cháy sau khi máy chủ production bị sập qua đêm.
-
The squad engaged in firefighting with the insurgents for nearly two hours before reinforcements arrived.
Tiểu đội đã đấu súng với quân nổi dậy gần hai giờ trước khi viện binh đến.
-
The city invested heavily in new firefighting equipment and training programs.
Thành phố đã đầu tư mạnh vào thiết bị cứu hỏa và các chương trình đào tạo mới.