firefighting

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfaɪˌrfaɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cứu hỏa; chữa cháy; Sửa lỗi khẩn cấp; đấu súng
  2. adjective
    cứu hỏa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: firefights Ngôi 3 số ít: firefights Thì quá khứ: firefought Phân từ quá khứ: firefought Phân từ hiện tại: firefighting

Cụm từ cố định

engage in a firefightfirefighting equipmentfirefighting operationsfirefighting effortsfirefighting crew

Từ phái sinh

firefighterfirefighting

Từ đồng nghĩa

gunfightshootoutfire exchangecombat

Dễ nhầm lẫn

firefighting
EN: 'Firefighting' refers to the activity or profession of extinguishing fires (uncountable noun/gerund); 'firefight' as a noun refers to a specific gun battle (countable).
vi: 'Firefighting' đề cập đến hoạt động hoặc nghề nghiệp chữa cháy (danh từ không đếm được/danh động từ); 'firefight' với tư cách là danh từ đề cập đến một trận chiến súng cụ thể (danh từ đếm được).
firefight
EN: As a verb, 'firefight' means to engage in a gun battle; as a noun it is the event itself. Do not confuse with 'firefighting' which relates to extinguishing fires.
vi: Với tư cách là động từ, 'firefight' có nghĩa là tham gia vào một trận chiến súng; với tư cách là danh từ đó là chính sự kiện. Đừng nhầm lẫn với 'firefighting' liên quan đến việc chữa cháy.

Mẹo chính tả

EN: Note that 'firefight' (gun battle) and 'firefighting' (extinguishing fires) are related in form but differ significantly in meaning. The past tense follows 'fight' → 'fought', giving 'firefought'.
vi: Lưu ý rằng 'firefight' (trận chiến súng) và 'firefighting' (chữa cháy) có liên quan về hình thức nhưng khác biệt đáng kể về nghĩa. Thì quá khứ theo 'fight' → 'fought', cho ra 'firefought'.

💬 Ví dụ

  1. She dedicated her career to firefighting and became one of the first female captains in the department.

    Cô ấy đã cống hiến sự nghiệp cho công tác cứu hỏa và trở thành một trong những nữ đội trưởng đầu tiên của đơn vị.

  2. The manager spent the entire day firefighting instead of working on the long-term strategy.

    Người quản lý đã dành cả ngày để chữa cháy thay vì xây dựng chiến lược dài hạn.

  3. The engineering team was pulled into firefighting mode after the production server crashed overnight.

    Đội kỹ thuật phải chuyển sang chế độ chữa cháy sau khi máy chủ production bị sập qua đêm.

  4. The squad engaged in firefighting with the insurgents for nearly two hours before reinforcements arrived.

    Tiểu đội đã đấu súng với quân nổi dậy gần hai giờ trước khi viện binh đến.

  5. The city invested heavily in new firefighting equipment and training programs.

    Thành phố đã đầu tư mạnh vào thiết bị cứu hỏa và các chương trình đào tạo mới.