fire zones

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khu vực hỏa hoạn; Khu vực bắn súng quân sự

💬 Ví dụ

  1. While evacuation orders have been implemented swiftly, the rapid expansion of the fire zones poses significant risks to life and property.

    Mặc dù các lệnh sơ tán đã được thực hiện nhanh chóng, nhưng sự mở rộng nhanh chóng của các vùng cháy đang gây ra rủi ro đáng kể cho tính mạng và tài sản.

  2. Civilians are strictly prohibited from entering the military fire zones during scheduled artillery drills.

    Dân thường bị nghiêm cấm đi vào các khu vực bắn súng quân sự trong suốt các cuộc diễn tập pháo binh theo kế hoạch.