finishing ability
📖 Định nghĩa
-
khả năng dứt điểm; khả năng hoàn thành
💬 Ví dụ
-
The striker's incredible finishing ability made him the top scorer in the league.
Khả năng dứt điểm đáng kinh ngạc của tiền đạo đã giúp anh trở thành cầu thủ ghi bàn hàng đầu giải đấu.
-
She demonstrated great finishing ability by completing the complex project ahead of schedule.
Cô ấy đã thể hiện khả năng hoàn thành tuyệt vời bằng cách hoàn thành dự án phức tạp trước thời hạn.