financial world

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống tài chính toàn cầu; Giới tài chính

💬 Ví dụ

  1. Fluctuations in oil prices can cause significant instability in the financial world.

    Sự biến động của giá dầu có thể gây ra sự bất ổn đáng kể trong hệ thống tài chính toàn cầu.

  2. The news of the sudden merger sent shockwaves through the financial world.

    Tin tức về vụ sáp nhập đột ngột đã gây chấn động giới tài chính.