financial transactions
📖 Định nghĩa
-
giao dịch tài chính; chuyển tiền
💬 Ví dụ
-
The bank monitors all financial transactions to prevent fraud.
Ngân hàng giám sát tất cả các giao dịch tài chính để ngăn ngừa gian lận.
-
The government suspended all financial transactions with the sanctioned country.
Chính phủ đã đình chỉ tất cả các giao dịch tài chính với quốc gia bị trừng phạt.