financial strategies
📖 Định nghĩa
-
quản lý tài chính; Chiến lược đầu tư; quản lý tài chính
💬 Ví dụ
-
The higher rates may impact consumer spending and business investment, necessitating careful navigation for both households and corporations seeking to optimize their financial strategies.
Các mức lãi suất cao hơn có thể ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng và đầu tư kinh doanh, đòi hỏi sự thận trọng đối với cả hộ gia đình và các tập đoàn đang tìm cách tối ưu hóa chiến lược tài chính của họ.
-
Investors are revising their financial strategies in response to the volatile market conditions over the past quarter.
Các nhà đầu tư đang điều chỉnh chiến lược tài chính của họ để đáp ứng với tình trạng biến động của thị trường trong quý vừa qua.
-
Small businesses often struggle to develop robust financial strategies that can withstand unexpected economic downturns.
Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc xây dựng các chiến lược tài chính vững chắc có thể chống chọi với suy thoái kinh tế bất ngờ.