financial stability
📖 Định nghĩa
-
Sự ổn định tài chính cá nhân; Sự ổn định vận hành doanh nghiệp; An ninh kinh tế vĩ mô
💬 Ví dụ
-
After paying off his debts, he finally achieved financial stability.
Sau khi trả hết nợ, cuối cùng anh ấy đã đạt được sự ổn định tài chính.
-
This return offers a renewed platform for growth, financial stability, and the potential to challenge for even greater honors in the years to come.
Sự trở lại này mang đến một nền tảng mới cho sự tăng trưởng, ổn định tài chính và tiềm năng chinh phục những vinh quang lớn hơn nữa trong những năm tới.
-
Central banks prioritize financial stability when setting interest rate policies.
Các ngân hàng trung ương ưu tiên sự ổn định tài chính khi thiết lập các chính sách lãi suất.