financial potential
📖 Định nghĩa
-
tiềm năng tài chính; Tiềm năng lợi nhuận cao; Tiềm năng tối đa ước tính
💬 Ví dụ
-
Analysts are increasingly optimistic about the financial potential of SpaceX's Starship program.
Các nhà phân tích ngày càng lạc quan về tiềm năng tài chính của chương trình Starship của SpaceX.
-
Investors are looking for startups with high financial potential but manageable risks.
Các nhà đầu tư đang tìm kiếm các công ty khởi nghiệp có tiềm năng tài chính cao nhưng rủi ro có thể kiểm soát được.
-
The report highlights the financial potential of renewable energy markets in developing countries.
Báo cáo nhấn mạnh tiềm năng tài chính của các thị trường năng lượng tái tạo ở các nước đang phát triển.