financial markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thị trường tài chính; thị trường tài chính

💬 Ví dụ

  1. Following the news, financial markets responded with cautious optimism regarding the stability of the leadership handover.

    Sau tin tức này, các thị trường tài chính đã phản ứng với sự lạc quan thận trọng về tính ổn định của quá trình chuyển giao lãnh đạo.

  2. Investors often look to global financial markets for opportunities during periods of domestic economic stagnation.

    Nhà đầu tư thường tìm kiếm cơ hội trên các thị trường tài chính toàn cầu trong thời kỳ kinh tế nội địa đình đốn.