financial institutions
📖 Định nghĩa
-
tổ chức dịch vụ tài chính; tổ chức tài chính bị quản lý
💬 Ví dụ
-
Commercial banks and credit unions are examples of financial institutions that handle everyday deposits and loans.
Các ngân hàng thương mại và hợp tác xã tín dụng là ví dụ về các tổ chức tài chính xử lý tiền gửi và khoản vay hàng ngày.
-
Under new regulations, all financial institutions must conduct thorough background checks on high-risk clients before processing international transfers.
Theo quy định mới, tất cả các tổ chức tài chính phải thực hiện kiểm tra tiểu sử kỹ lưỡng đối với khách hàng có rủi ro cao trước khi xử lý chuyển tiền quốc tế.