financial history

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lịch sử tài chính; Lịch sử tài chính; Lịch sử tài chính

💬 Ví dụ

  1. United States equity markets have surged to unprecedented levels, marking a significant milestone in financial history.

    Thị trường chứng khoán Hoa Kỳ đã tăng vọt lên mức chưa từng có, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử tài chính.

  2. The bank reviewed his financial history before approving the mortgage application.

    Ngân hàng đã xem xét lịch sử tài chính của anh ấy trước khi phê duyệt đơn xin thế chấp.

  3. She is pursuing a PhD in financial history to understand the origins of modern banking.

    Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về lịch sử tài chính để hiểu nguồn gốc của ngân hàng hiện đại.