financial experts
📖 Định nghĩa
-
Chuyên gia tài chính; Nhóm chuyên gia tài chính
💬 Ví dụ
-
Despite the celebratory atmosphere, financial experts urge caution among individual investors.
Bất chấp không khí lễ hội, các chuyên gia tài chính khuyến cáo nhà đầu tư cá nhân cần thận trọng.
-
The policy changes were reviewed by a panel of financial experts before implementation.
Các thay đổi chính sách đã được một nhóm chuyên gia tài chính xem xét trước khi thực hiện.