financial event
📖 Định nghĩa
-
sự kiện tài chính; cột mốc tài chính
💬 Ví dụ
-
The sudden stock market crash was a major financial event that shook global economies.
Sự sụp đổ đột ngột của thị trường chứng khoán là một sự kiện tài chính lớn làm rung chuyển các nền kinh tế toàn cầu.
-
The company's IPO was treated as a landmark financial event for the tech industry.
Việc IPO của công ty được coi là một sự kiện tài chính mang tính bước ngoặt đối với ngành công nghệ.