financial distress

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khó khăn tài chính; khó khăn thanh khoản cấp độ cao; Khủng hoảng doanh nghiệp

💬 Ví dụ

  1. The company declared bankruptcy after years of financial distress caused by the economic recession.

    Công ty tuyên bố phá sản sau nhiều năm khó khăn tài chính do suy thoái kinh tế gây ra.

  2. During the period of financial distress, the firm had to sell off its most valuable assets to stay afloat.

    Trong giai đoạn khó khăn tài chính, công ty đã phải bán các tài sản giá trị nhất để tồn tại.

  3. The arrests signal a zero-tolerance policy towards corporate malfeasance, aiming to hold key decision-makers accountable for their actions during the period of financial distress.

    Các vụ bắt giữ báo hiệu chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái của công ty, nhằm buộc các nhà hoạch định chính sách chính phải chịu trách nhiệm về hành động của họ trong thời kỳ khó khăn tài chính.